+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.25 0.95
u 0.77
3.05
2.16
3.00
-0 0.85
+0 0.60
0.75 0.65
u 1.05
3.53
2.95
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Goztepe hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Cherni Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Novatus Miroshi
Anthony Dennis
Filip Krastev
Heliton Jorge Tito dos Santos
Malcom Bokele Mputu
Juan
Janderson de Carvalho Costa Penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Malcom Bokele Mputu
Janderson de Carvalho Costa
Guilherme Luiz
Efkan Bekiroglu
Musah Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 22 | 5.65 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 10 | 70 | 7.02 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 52 | 5.64 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 6 | 70 | 6.13 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 37 | 5.87 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 20 | 6.47 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.83 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 28 | 6.85 | |
| 10 | Filip Krastev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 7.39 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.35 | |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 4 | 25 | 6.46 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 4 | 19 | 6.37 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 9 | 1 | 39 | 7.02 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ