-0 1.07
+0 0.81
1.75 0.92
u 0.93
2.90
2.60
2.75
-0 1.07
+0 0.70
0.75 1.03
u 0.78
3.7
3.45
1.77
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Berchiche
Nico Williams
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel Vesga
Jesus Areso
Maroan Harrouch Sannadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 33 | 7.21 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 23 | 7.48 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 17 | 7.46 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 58 | 6.26 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 5.83 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 16 | 6.43 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 6.19 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ