-0 0.88
+0 1.00
2.5 1.48
u 0.30
2.50
2.90
2.73
-0 0.88
+0 1.03
0.75 0.98
u 0.83
3.2
3.7
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Getafe vs Betis hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Getafe vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Getafe vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdessamad Ezzalzouli
Rodrigo Riquelme
Pablo Fornals
Antony Matheus dos Santos
Diego Javier Llorente Rios
Cedric Bakambu
Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 39 | 7.68 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 7.16 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 16 | 6.77 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 2 | 47 | 7.39 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 6.91 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 50 | 7.34 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 5 | 33 | 7.36 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 6.47 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 4 | 101 | 6.57 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 8 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 6.33 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 35 | 6.53 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 5.79 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 3 | 89 | 6.64 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 2 | 94 | 6.66 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 69 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ