-1.25 0.95
+1.25 0.93
2.5 1.00
u 0.73
1.35
6.60
4.30
-0.5 0.95
+0.5 0.90
1 0.78
u 1.03
1.87
6.9
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Diego Duarte
Christian Neiva Afonso Kiki
Oscar Perea
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Guilherme Neiva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 78 | 98.73% | 0 | 5 | 89 | 7.57 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 57 | 7.74 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 43 | 6.87 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 2 | 62 | 7.64 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 7.03 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 60 | 7.82 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 4 | 59 | 7.01 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 0 | 3 | 95 | 7.28 | |
| 19 | Gil Pinto Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 8.7 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Anderson Miguel Da Silva, Nene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 28 | 6.37 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 4 | 73 | 5.98 | |
| 24 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 25 | Andrew Greensmith | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.46 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.28 | |
| 20 | Diego Duarte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.14 | |
| 1 | Adriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 3 | Paulo Vitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 81 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 44 | 5.74 | |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 23 | Gustavo Mendonca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 21 | Guilherme Neiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ