Kết quả trận Gil Vicente vs AVS Futebol SAD, 21h30 ngày 03/04

Vòng 28
21:30 ngày 03/04/2026
Gil Vicente
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
AVS Futebol SAD
Địa điểm: Estadio Cidade de Barcelos
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.8
+3.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 18.5
2-0
5.7 65
2-1
8.2 9
3-1
11.5 18.5
3-2
38 23
4-2
75 225
4-3
225 225
0-0
11
1-1
8.6
2-2
27
3-3
175
4-4
225
AOS
15.5

VĐQG Bồ Đào Nha » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gil Vicente vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gil Vicente vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gil Vicente vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs AVS Futebol SAD

Gil Vicente Gil Vicente
Phút
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
Gustavo Varela 1 - 0
Kiến tạo: Luis Esteves
match goal
11'
20'
match yellow.png Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Murilo de Souza Costa 2 - 0 match goal
34'
Antonio Espigares match yellow.png
45'
46'
match change Diego Duarte
Ra sân: Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Ze Ferreira
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
match change
64'
Weverson Moreira da Costa
Ra sân: NClomande Ghislain Konan
match change
64'
71'
match change Christian Neiva Afonso Kiki
Ra sân: Andrew Greensmith
71'
match change Oscar Perea
Ra sân: Leonardo Rivas
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Ra sân: Agustin Moreira
match change
76'
Martin Fernandez Benitez
Ra sân: Luis Esteves
match change
76'
Gustavo Varela 3 - 0 match goal
80'
82'
match change Anderson Miguel Da Silva, Nene
Ra sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
82'
match change Guilherme Neiva
Ra sân: Babatunde Jimoh Akinsola
Ze Ferreira match yellow.png
87'
Gil Pinto Martins
Ra sân: Murilo de Souza Costa
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS AVS Futebol SAD

Gil Vicente Gil Vicente
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
16
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
1
15
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
32
 
Đánh đầu
 
34
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
24
5
 
Thử thách
 
8
15
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
1
18
 
Ném biên
 
16
486
 
Số đường chuyền
 
334
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
85
 
Pha tấn công
 
81
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.42
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.29
1.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.42
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
0.16
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
17
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
22
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Weverson Moreira da Costa
19
Gil Pinto Martins
11
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
6
Ze Ferreira
32
Martin Fernandez Benitez
29
Carlos Eduardo
20
Hevertton
80
Rodrigo Rodrigues
30
Lucas Galindo de Azevedo
Gil Vicente Gil Vicente 4-2-3-1
4-3-3 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
99
Figueira
3
Konan
39
Mananga
48
Espigare...
2
Carlos
10
Esteves
5
Caseres
27
Moreira
95
Garcia
77
Costa
89
2
Varela
1
Adriel
97
Francisc...
33
Santos
3
Vitor
12
Rivas
8
Lima
26
Ponck
23
Mendonca
11
Akinsola
7
Mendes,T...
25
Greensmi...

Substitutes

18
Anderson Miguel Da Silva, Nene
21
Guilherme Neiva
14
Oscar Perea
20
Diego Duarte
24
Christian Neiva Afonso Kiki
93
Simao Verza Bertelli
42
Cristian Castro Devenish
27
Angel Algobia
19
Tiago Galletto
Đội hình dự bị
Gil Vicente Gil Vicente
Weverson Moreira da Costa 26
Gil Pinto Martins 19
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes 11
Ze Ferreira 6
Martin Fernandez Benitez 32
Carlos Eduardo 29
Hevertton 20
Rodrigo Rodrigues 80
Lucas Galindo de Azevedo 30
Gil Vicente AVS Futebol SAD
18 Anderson Miguel Da Silva, Nene
21 Guilherme Neiva
14 Oscar Perea
20 Diego Duarte
24 Christian Neiva Afonso Kiki
93 Simao Verza Bertelli
42 Cristian Castro Devenish
27 Angel Algobia
19 Tiago Galletto

Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs AVS Futebol SAD

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 15.33
4 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
1.5 Bàn thua 1.3
5 Sút trúng cầu môn 2.6
13 Phạm lỗi 14.7
4.6 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 2.2
51.6% Kiểm soát bóng 36.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gil Vicente (29trận)
Chủ Khách
AVS Futebol SAD (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
0
7
HT-H/FT-T
2
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
1
2
4
2
HT-B/FT-H
1
3
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
3
0
HT-B/FT-B
3
4
6
2

Gil Vicente Gil Vicente
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Jonathan Buatu Mananga Trung vệ 1 0 0 79 78 98.73% 0 5 89 7.57
77 Murilo de Souza Costa Cánh phải 4 3 0 29 22 75.86% 4 0 57 7.74
3 NClomande Ghislain Konan Hậu vệ cánh trái 1 0 2 26 20 76.92% 2 1 43 6.87
99 Daniel Alexis Leite Figueira Thủ môn 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 33 6.94
26 Weverson Moreira da Costa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 17 6.32
11 Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 2 0 5 6.12
2 Zé Carlos Hậu vệ cánh phải 1 0 1 42 35 83.33% 2 2 62 7.64
5 Facundo Agustin Caseres Tiền vệ trụ 0 0 2 40 36 90% 0 0 47 7.03
10 Luis Esteves Tiền vệ công 3 1 2 43 34 79.07% 2 1 60 7.82
32 Martin Fernandez Benitez Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.14
6 Ze Ferreira Tiền vệ trụ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 19 6.3
95 Santiago Garcia Tiền vệ công 2 0 1 35 29 82.86% 3 4 59 7.01
48 Antonio Espigares Trung vệ 0 0 0 84 73 86.9% 0 3 95 7.28
19 Gil Pinto Martins Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.09
89 Gustavo Varela Tiền đạo cắm 4 2 1 14 13 92.86% 0 0 33 8.7
27 Agustin Moreira Cánh phải 0 0 2 19 17 89.47% 2 0 32 6.97

AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Anderson Miguel Da Silva, Nene Tiền đạo cắm 1 1 0 1 0 0% 0 1 2 6.2
7 Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane Tiền đạo cắm 1 0 1 17 11 64.71% 0 4 28 6.37
33 Aderllan Leandro de Jesus Santos Trung vệ 0 0 0 59 47 79.66% 0 4 73 5.98
24 Christian Neiva Afonso Kiki Hậu vệ cánh trái 1 0 1 6 3 50% 3 0 16 6.06
25 Andrew Greensmith Cánh trái 2 1 1 11 9 81.82% 0 1 17 6.2
26 Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 9 5.46
12 Leonardo Rivas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 16 66.67% 1 2 36 6.28
20 Diego Duarte Tiền đạo cắm 1 0 2 4 3 75% 0 2 7 6.14
1 Adriel Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 40 6.08
14 Oscar Perea Cánh trái 1 0 0 2 2 100% 0 0 8 5.82
3 Paulo Vitor Trung vệ 0 0 0 72 68 94.44% 0 2 81 6.05
8 Pedro Lima Tiền vệ trụ 2 0 2 27 22 81.48% 1 1 44 5.74
97 Mateus Cardoso Francisco Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 28 90.32% 1 0 54 6.19
23 Gustavo Mendonca Tiền vệ trụ 0 0 1 23 18 78.26% 2 0 41 6.43
21 Guilherme Neiva Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.02
11 Babatunde Jimoh Akinsola Cánh trái 1 1 1 14 9 64.29% 2 0 29 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ