Gillingham
+0.5 0.94
-0.5 0.88
2.5 0.91
u 0.80
3.54
1.97
3.22
+0.25 0.94
-0.25 1.05
1 0.85
u 0.95
4.13
2.43
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Grimsby Town hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andy Cook
Justin Amaluzor
Geza David Turi
1 - 2 Jaze Kabia
Jayden Sweeney
Darragh Burns
Charles Vernam
1 - 3 Kieran Green
1 - 4 Charles Vernam
Tyrell Warren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.79 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 18 | 42.86% | 0 | 1 | 55 | 4.54 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 26 | 60.47% | 3 | 4 | 71 | 6.85 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 2 | 57 | 6.73 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 65 | 5.89 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.55 | |
| 32 | Lenni Rae Cirino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 27 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 29 | 6.11 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 6 | 23 | 6.11 | |
| 24 | Harry Waldock | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 15 | Travis Akomeah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 8.01 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 3 | 44 | 9.44 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 10 | 7.74 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 3 | 59 | 6.87 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 38 | 67.86% | 0 | 6 | 75 | 7.41 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 5 | 48 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ