+0.25 0.92
-0.25 0.93
1.75 0.90
u 0.95
3.60
2.30
2.90
+0.25 0.92
-0.25 1.16
0.75 0.93
u 0.77
4.25
2.95
1.78
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
0 - 2 Manuel Lanzini
Matias Pellegrini
Rodrigo Aliendro
Matias Arias
Elias Gomez
Braian Ezequiel Romero
Dilan Godoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 6 | 55 | 7.8 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 33 | Omar Brian Andrada | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 22 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 2 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 36 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.8 | |
| 30 | Esteban Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Ignacio Sabatini Charparin | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 3 | 82 | 6.6 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 48 | 6 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 35 | Matias Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 66 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ