+1.5 0.90
-1.5 0.98
2.5 1.10
u 0.68
6.40
1.30
5.45
+0.75 0.90
-0.75 1.00
1.5 0.80
u 0.91
5.45
1.74
2.72
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Barcelona hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Garcia
Lamine Yamal
0 - 1 Pau Cubarsi
Alejandro Balde
Roony Bardghji
Robert Lewandowski
Ronald Federico Araujo da Silva
Marc Bernal
Jules Kounde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 82 | 6.87 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 88 | 6.98 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ