Girona
-0.25 1.13
+0.25 0.82
2.5 0.53
u 1.37
2.24
2.70
3.40
-0 1.13
+0 1.03
1 0.83
u 0.98
3
3.4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Betis hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovani Lo Celso
1 - 1 Marc Roca
Rodrigo Riquelme
Cedric Bakambu
Cedric Bakambu
1 - 2 Abdessamad Ezzalzouli
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Hector Bellerin
Rodrigo Riquelme
2 - 3 Rodrigo Riquelme
Ricardo Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 0 | 100 | 5.32 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 54 | 5.91 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 48 | 5.99 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 6.27 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 1 | 39 | 7.35 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 68 | 6.55 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.57 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 57 | 7.08 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 49 | 7.36 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 53 | 5.92 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 5.68 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 51 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ