+0.25 0.86
-0.25 1.01
2.75 0.92
u 0.92
2.88
2.20
3.50
-0 0.86
+0 0.73
1.25 1.03
u 0.78
3.41
2.73
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Villarreal hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Mourino
Alfon Gonzalez
Tajon Buchanan
Alexander Freeman
Alfonso Pedraza Sag
Sergi Cardona Bermudez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 79 | 7.39 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 68 | 7.61 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 68 | 7.22 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 63 | 6.98 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 53 | 6.71 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 1 | 78 | 7.14 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 0 | 84 | 7.25 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 77 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 49 | 6.09 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 73 | 7.15 | |
| 11 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.13 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 5 | 81 | 6.87 | |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 62 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ