+0.25 0.95
-0.25 0.81
2.5 2.95
u 0.24
8.60
8.20
1.18
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.80
u 1.00
3.75
2.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Legia Warszawa hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vahan Bichakhchyan
Bartosz Kapustka
Mileta Rajovic
Kacper Chodyna
Steve Kapuadi
Radovan Pankov
Jakub Zewlakow
Bartosz Kapustka Card changed
Jan Leszczynski
Wojcieh Urbanski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 4 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 1 | 39 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ