GKS Katowice
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.75 0.77
u 0.85
1.91
2.83
3.28
-0.25 0.97
+0.25 0.70
1.25 0.94
u 0.66
2.31
3.38
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Motor Lublin hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Filip Luberecki
Gasper Tratnik
1 - 1 Karol Czubak
Bright Ede
Pawel Stolarski
Sergi Samper Montana
Arkadiusz Najemski
3 - 2 Bartosz Wolski
Florian Haxha
Karol Czubak
Mathieu Scalet

Karol Czubak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 1 | Dawid Kudla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 8.8 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Bradly van Hoeven | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | |
| 33 | Gasper Tratnik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 42 | Bright Ede | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ