Kết quả trận GKS Nowiny vs GKS Rudki, 16h00 ngày 30/05

Vòng
16:00 ngày 30/05/2026
GKS Nowiny
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
GKS Rudki
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 4 Ba Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Nowiny vs GKS Rudki hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Nowiny vs GKS Rudki tại Hạng 4 Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Nowiny vs GKS Rudki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Nowiny vs GKS Rudki

GKS Nowiny GKS Nowiny
Phút
GKS Rudki GKS Rudki
match yellow.png
14'
40'
match yellow.png
match yellow.png
45'
match yellow.png
58'
59'
match yellow.png
64'
match yellow.png
75'
match yellow.png
match yellow.png
77'
match yellow.png
83'
85'
match yellow.png
87'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Nowiny VS GKS Rudki

GKS Nowiny GKS Nowiny
GKS Rudki GKS Rudki
8
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
6
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
82
 
Pha tấn công
 
70
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:GKS Nowiny vs GKS Rudki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 5.33
58.67% Kiểm soát bóng 43.33%
2.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 0.6
6.7 Sút trúng cầu môn 5.5
6.9 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 3.2
56.8% Kiểm soát bóng 47.1%
2.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Nowiny (5trận)
Chủ Khách
GKS Rudki (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1