-1.75 0.91
+1.75 0.88
3.25 0.94
u 0.89
1.22
10.00
5.75
-0.75 0.91
+0.75 0.90
1.25 0.71
u 0.99
1.66
6.55
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Milne
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Alexander Jensen
2 - 1 Dennis Geiger
Dennis Geiger
Graeme Shinnie
Topi Keskinen
Marko Lazetic
Emmanuel Gyamfi
Topi Keskinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 68 | 54 | 79.41% | 5 | 3 | 92 | 8.28 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 0 | 93 | 7.76 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 49 | 7.41 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 68 | 6.79 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 78 | 7.09 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 41 | 6.68 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 54 | 7.83 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 4 | 45 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 24 | 5.99 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 5.67 | |
| 32 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 21 | Gavin Molloy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 43 | 5.91 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 6 | 49 | 6.51 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 34 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ