Kết quả trận Glasgow Rangers vs Aberdeen, 00h45 ngày 22/03

Vòng 31
00:45 ngày 22/03/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5
1.8
+5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 34
2-0
5.6 120
2-1
9.6 6.2
3-1
10.5 9.4
3-2
36 16
4-2
55 225
4-3
225 225
0-0
20
1-1
13
2-2
32
3-3
175
4-4
225
AOS
5.6

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Aberdeen Aberdeen
29'
match yellow.png Jack Milne
Tochi Phil Chukwuani 1 - 0 match goal
35'
46'
match change Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Kenan Bilalovic
46'
match change Alexander Jensen
Ra sân: Dylan Lobban
Mikey Moore 2 - 0
Kiến tạo: Ryan Don Naderi
match goal
48'
52'
match goal 2 - 1 Dennis Geiger
Kiến tạo: Aremu Afeez
59'
match yellow.png Dennis Geiger
Nicolas Raskin 3 - 1
Kiến tạo: Thelo Aasgaard
match goal
62'
67'
match change Graeme Shinnie
Ra sân: Ante Palaversa
67'
match change Topi Keskinen
Ra sân: Aremu Afeez
67'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Kevin Nisbet
69'
match yellow.png Emmanuel Gyamfi
Oliver Antman
Ra sân: Thelo Aasgaard
match change
73'
Connor Barron
Ra sân: Tochi Phil Chukwuani
match change
81'
Jayden Meghoma
Ra sân: Tuur Rommens
match change
81'
Djeidi Gassama
Ra sân: Mikey Moore
match change
86'
Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti
match change
86'
90'
match yellow.png Topi Keskinen
James Tavernier 4 - 1 match goal
90'
Bojan Miovski Goal Disallowed - Handball match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Aberdeen

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Aberdeen Aberdeen
18
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
17
2
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Thẻ vàng
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
35
 
Đánh đầu
 
35
0
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
16
13
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
21
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
3
16
 
Đánh đầu thành công
 
19
6
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
14
517
 
Số đường chuyền
 
315
83%
 
Chuyền chính xác
 
73%
112
 
Pha tấn công
 
72
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.54
1.72
 
Cú sút trúng đích
 
0.51
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
22
 
Số quả tạt chính xác
 
8
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
10
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Oliver Antman
23
Djeidi Gassama
28
Bojan Miovski
8
Connor Barron
30
Jayden Meghoma
21
Dujon Sterling
5
John Souttar
31
Liam Kelly
10
Diomande Mohammed
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-3-1
3-5-2 Aberdeen Aberdeen
1
Butland
25
Rommens
37
Fernande...
24
Djiga
2
Tavernie...
42
Chukwuan...
43
Raskin
47
Moore
20
Naderi
11
Aasgaard
9
Chermiti
1
Mitov
22
Milne
23
Morrison
21
Molloy
38
Lobban
8
Geiger
32
Afeez
18
Palavers...
77
Gyamfi
15
Nisbet
14
Bilalovi...

Substitutes

28
Alexander Jensen
81
Topi Keskinen
27
Marko Lazetic
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
4
Graeme Shinnie
99
Per Kristian Bratveit
6
Sivert Heltne Nilsen
16
Stuart Armstrong
3
Mitchel Frame
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Oliver Antman 18
Djeidi Gassama 23
Bojan Miovski 28
Connor Barron 8
Jayden Meghoma 30
Dujon Sterling 21
John Souttar 5
Liam Kelly 31
Diomande Mohammed 10
Glasgow Rangers Aberdeen
28 Alexander Jensen
81 Topi Keskinen
27 Marko Lazetic
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya
4 Graeme Shinnie
99 Per Kristian Bratveit
6 Sivert Heltne Nilsen
16 Stuart Armstrong
3 Mitchel Frame

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
8 Sút trúng cầu môn 2
11.67 Phạm lỗi 16.67
7.67 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 3
60.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.6
7.4 Sút trúng cầu môn 2.9
12.3 Phạm lỗi 14.6
8.5 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 2.4
60.4% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (52trận)
Chủ Khách
Aberdeen (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
6
6
13
HT-H/FT-T
6
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
3
1
0
HT-H/FT-H
4
3
4
2
HT-B/FT-H
0
3
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
4
2
HT-B/FT-B
3
6
5
3

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 3 2 3 68 54 79.41% 5 3 92 8.28
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 35 26 74.29% 0 0 45 6.27
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 1 1 1 83 70 84.34% 0 0 93 7.76
18 Oliver Antman Cánh phải 0 0 2 9 7 77.78% 1 0 15 6.48
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 2 1 0 38 30 78.95% 1 0 50 6.89
8 Connor Barron Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.06
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 1 0 2 35 28 80% 2 2 49 7.41
28 Bojan Miovski Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 2 6.25
24 Nasser Djiga Trung vệ 0 0 0 52 49 94.23% 0 0 68 6.79
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 0 0 1 64 56 87.5% 0 3 78 7.09
25 Tuur Rommens Hậu vệ cánh trái 0 0 2 37 33 89.19% 6 1 58 6.65
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 2 0 1 29 25 86.21% 1 3 41 6.68
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.19
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.09
47 Mikey Moore Cánh trái 5 1 1 34 29 85.29% 4 0 54 7.83
20 Ryan Don Naderi Tiền đạo cắm 2 1 1 27 16 59.26% 2 4 45 7.52

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.02
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 1 1 0 33 28 84.85% 1 1 48 6.59
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 2 0 0 16 7 43.75% 0 2 24 5.99
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 0 42 5.67
32 Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 15 62.5% 0 0 36 6.86
18 Ante Palaversa Midfielder 0 0 0 25 15 60% 3 1 36 6.1
81 Topi Keskinen Midfielder 1 0 2 4 2 50% 0 0 8 6.07
27 Marko Lazetic Forward 1 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.23
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 17 80.95% 2 0 30 6.12
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 1 0 1 7 6 85.71% 0 0 18 5.88
22 Jack Milne Defender 0 0 0 47 39 82.98% 0 3 74 6.7
21 Gavin Molloy Midfielder 0 0 0 29 23 79.31% 0 3 43 5.91
38 Dylan Lobban Midfielder 0 0 0 12 6 50% 0 0 23 6.84
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.9
23 Liam Morrison Trung vệ 0 0 0 33 31 93.94% 0 6 49 6.51
77 Emmanuel Gyamfi Midfielder 0 0 0 16 10 62.5% 2 3 34 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ