-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.5 0.25
u 2.70
2.10
2.70
3.53
-0.25 0.84
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum McGregor
Reo Hatate
Sebastian Tounekti
2 - 1 Kieran Tierney
Marcelo Saracchi
Luke McCowan
James Forrest
Daizen Maeda Penalty awarded
Reo Hatate
2 - 2 Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 39 | 6.95 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 26 | 9 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.64 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 43 | 5.8 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 61 | 6.66 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 5.77 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 5.93 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.21 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 41 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ