Kết quả trận Glasgow Rangers vs Celtic FC, 19h00 ngày 01/03

Vòng 29
19:00 ngày 01/03/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Celtic FC
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
2
+1.5
1.82
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.97
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 12
2-0
11.5 19
2-1
7.9 21
3-1
15 55
3-2
20 38
4-2
50 90
4-3
100 140
0-0
15
1-1
6.5
2-2
11.5
3-3
46
4-4
210
AOS
21

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Celtic FC Celtic FC
Youssef Chermiti 1 - 0
Kiến tạo: Andreas Skov Olsen
match goal
8'
Youssef Chermiti 2 - 0 match goal
26'
39'
match yellow.png Callum McGregor
46'
match change Reo Hatate
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
46'
match change Sebastian Tounekti
Ra sân: Chukwubuike Adamu
56'
match goal 2 - 1 Kieran Tierney
Kiến tạo: Benjamin Nygren
Diomande Mohammed
Ra sân: Ryan Don Naderi
match change
64'
74'
match change Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
Djeidi Gassama
Ra sân: Andreas Skov Olsen
match change
74'
74'
match change Luke McCowan
Ra sân: Hyun-jun Yang
John Souttar match yellow.png
79'
85'
match change James Forrest
Ra sân: Benjamin Nygren
88'
match var Daizen Maeda Penalty awarded
Nicolas Raskin match yellow.png
90'
90'
match hong pen Reo Hatate
90'
match goal 2 - 2 Reo Hatate

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Celtic FC

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Celtic FC Celtic FC
12
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
37
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
5
29
 
Long pass
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
24
 
Đánh đầu thành công
 
36
3
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
22
358
 
Số đường chuyền
 
431
69%
 
Chuyền chính xác
 
78%
83
 
Pha tấn công
 
79
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
3
 
Cơ hội lớn
 
6
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.25
1.87
 
Cú sút trúng đích
 
3.64
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
36
28
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Djeidi Gassama
10
Diomande Mohammed
14
Nedim Bajrami
24
Nasser Djiga
28
Bojan Miovski
11
Thelo Aasgaard
2
James Tavernier
31
Liam Kelly
30
Jayden Meghoma
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-2-2
4-3-3 Celtic FC Celtic FC
1
Butland
25
Rommens
37
Fernande...
5
Souttar
21
Sterling
42
Chukwuan...
43
Raskin
47
Moore
7
Olsen
9
2
Chermiti
20
Naderi
12
Sinisalo
22
Araujo
47
Murray
5
Scales
63
Tierney
8
Nygren
42
McGregor
21
Oxlade-C...
13
Yang
9
Adamu
38
Maeda

Substitutes

41
Reo Hatate
23
Sebastian Tounekti
36
Marcelo Saracchi
49
James Forrest
14
Luke McCowan
11
Tomas Cvancara
43
Benjamin Arthur
31
Ross Doohan
51
Colby Donovan
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Djeidi Gassama 23
Diomande Mohammed 10
Nedim Bajrami 14
Nasser Djiga 24
Bojan Miovski 28
Thelo Aasgaard 11
James Tavernier 2
Liam Kelly 31
Jayden Meghoma 30
Glasgow Rangers Celtic FC
41 Reo Hatate
23 Sebastian Tounekti
36 Marcelo Saracchi
49 James Forrest
14 Luke McCowan
11 Tomas Cvancara
43 Benjamin Arthur
31 Ross Doohan
51 Colby Donovan

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
8 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 11
7.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
60.67% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.1 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.3
7.4 Sút trúng cầu môn 3.8
12.3 Phạm lỗi 11.4
8.5 Phạt góc 5.4
2 Thẻ vàng 1.8
60.4% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (52trận)
Chủ Khách
Celtic FC (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
6
10
3
HT-H/FT-T
6
1
4
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
3
1
1
HT-H/FT-H
4
3
3
4
HT-B/FT-H
0
3
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
3
HT-B/FT-B
3
6
4
9

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 21 6.4
5 John Souttar Trung vệ 1 0 1 20 17 85% 1 1 29 6.84
7 Andreas Skov Olsen Cánh phải 1 0 1 27 22 81.48% 2 0 42 7.48
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 23 6.68
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 1 2 34 6.98
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 0 0 0 29 20 68.97% 1 2 34 6.76
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 2 0 0 22 17 77.27% 0 0 28 6.49
25 Tuur Rommens Hậu vệ cánh trái 1 1 0 18 11 61.11% 0 3 39 6.95
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 3 2 1 18 14 77.78% 0 4 26 9
47 Mikey Moore Cánh trái 1 0 2 17 14 82.35% 7 0 41 7.21
20 Ryan Don Naderi Tiền đạo cắm 0 0 2 7 7 100% 0 1 19 6.53

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 0 0 1 14 11 78.57% 4 0 25 6.13
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 30 5.64
63 Kieran Tierney Defender 0 0 0 29 19 65.52% 1 1 43 5.8
38 Daizen Maeda Forward 1 0 0 9 5 55.56% 1 1 17 5.86
5 Liam Scales Defender 0 0 0 50 41 82% 0 5 61 6.66
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.99
8 Benjamin Nygren Forward 1 0 0 15 11 73.33% 1 1 23 5.77
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.08
9 Chukwubuike Adamu Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 6 5.93
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 17 10 58.82% 2 1 33 6.5
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 31 5.76
13 Hyun-jun Yang Midfielder 0 0 0 16 12 75% 0 1 22 6.21
47 Dane Murray Defender 0 0 0 32 24 75% 0 6 41 5.62

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ