-1.75 0.84
+1.75 0.98
2.5 0.13
u 4.25
1.01
200.00
9.50
-0.5 0.84
+0.5 1.05
1.25 0.90
u 0.90
1.73
7.5
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Dundee United hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Amar Ahmed Fatah
Dave Richards
Emmanuel Agyei
Panutche Camara
Zachary Sapsford
Krisztian Keresztes
3 - 2 Zachary Sapsford
Ivan Dolcek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 1 | 3 | 98 | 6.78 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 81 | 75 | 92.59% | 2 | 1 | 96 | 6.52 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 1 | 73 | 7.36 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 7.32 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 67 | 6.92 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 7.73 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.43 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 54 | 7.77 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 27 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 18 | 6.59 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 53 | 6.65 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 37 | 6.21 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 42 | 6.99 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 10 | 6.76 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 43 | 7.22 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 48 | 6.99 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 41 | 6.23 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ