-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.25 0.77
u 0.95
1.90
3.40
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1 0.95
u 0.75
2.55
3.91
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ageu Almeida Santos
Michael Steinwender
0 - 1 Marc Leonard
1 - 2 Claudio Braga
Pierre Kabore
Jordi Altena
Marc Leonard
Harry Milne
Tomas Bent Magnusson
Rogers Mato Kassim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 45 | 5.15 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 6.14 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 22 | 7.41 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.04 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 40 | Ageu Almeida Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 20 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ