-0.5 0.97
+0.5 0.91
3 0.80
u 0.90
1.82
3.46
3.47
-0.25 0.97
+0.25 0.85
1.25 0.90
u 0.90
2.38
4
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koen Kostons
Nick Fichtinger
Olivier Aertssen
Gabriel Reiziger
Simon Graves Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 58 | 7.17 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 48 | 8.36 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 8.1 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.39 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 38 | 7.02 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 24 | 8.38 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 25 | 8.5 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 50 | 8.31 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 31 | 8.58 | |
| 17 | Mathis Suray | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 8.46 | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 40 | 7.45 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 49 | 5.83 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 5.55 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.84 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 5.48 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 6.12 | |
| 5 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 39 | 5.32 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 49 | 5.8 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 32 | 5 | |
| 6 | Tristan Gooijer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ