+0.5 1.00
-0.5 0.92
2.5 0.89
u 1.00
3.55
1.90
3.65
+0.25 1.00
-0.25 1.05
1 0.82
u 1.07
4.45
2.19
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Galatasaray hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Baris Yilmaz
0 - 2 Allan Godoi Santos(OW)
Ismail Jakobs
Gabriel Davi Gomes Sara
1 - 3 Mario Lemina
Lucas Torreira
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Kaan Ayhan
Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Filip Krastev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 7.24 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 32 | 5.74 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 50 | 7.28 | |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 36 | 5.85 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 2 | 53 | 6.47 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 2 | 71 | 7.99 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 55 | 34 | 61.82% | 0 | 3 | 74 | 7.9 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 75 | 7.03 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 14 | 6.75 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 4 | 77 | 6.9 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 2 | 82 | 7.48 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.45 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ