Kết quả trận Grasshopper vs Luzern, 23h00 ngày 25/04

Vòng 1
23:00 ngày 25/04/2026
Grasshopper
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Luzern
Địa điểm: Letzigrund Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15 10
2-0
25 11
2-1
12.5 60
3-1
30 205
3-2
30 100
4-2
100 40
4-3
150 90
0-0
18.5
1-1
7.5
2-2
12.5
3-3
46
4-4
225
AOS
16

VĐQG Thụy Sỹ

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grasshopper vs Luzern hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grasshopper vs Luzern tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grasshopper vs Luzern hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grasshopper vs Luzern

Grasshopper Grasshopper
Phút
Luzern Luzern
Hassane Imourane 1 - 0 match goal
37'
46'
match change Kevin Spadanuda
Ra sân: Lucas Manuel Silva Ferreira
46'
match change Oscar Tshikomb
Ra sân: Lars Villiger
48'
match yellow.png Ruben Dantas
57'
match goal 1 - 1 Kevin Spadanuda
Kiến tạo: Pius Dorn
58'
match change Andrejs Ciganiks
Ra sân: Ruben Dantas
Dominik Papic
Ra sân: Lovro Zvonarek
match change
69'
Denis Sahin
Ra sân: Samuel Marques
match change
79'
Luka Mikulić
Ra sân: Maximilian Ullmann
match change
79'
80'
match change Sinan Karweina
Ra sân: Matteo Di Giusto
82'
match goal 1 - 2 Kevin Spadanuda
Kiến tạo: Oscar Tshikomb
Salifou Diarrassouba
Ra sân: Felix Emmanuel Tsimba
match change
83'
Young-Jun Lee
Ra sân: Michael Frey
match change
83'
86'
match change Severin Ottiger
Ra sân: Andrej Vasovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grasshopper VS Luzern

Grasshopper Grasshopper
Luzern Luzern
11
 
Tổng cú sút
 
19
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
10
32
 
Long pass
 
38
1
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
2
2
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
25
363
 
Số đường chuyền
 
498
75%
 
Chuyền chính xác
 
82%
104
 
Pha tấn công
 
111
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
75
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
0.69
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.6
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.41
0.69
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.6
1.55
 
Cú sút trúng đích
 
1.31
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
13
 
Số quả tạt chính xác
 
21
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
30
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Salifou Diarrassouba
1
Nicolas Glaus
54
Samuel Krasniqi
18
Young-Jun Lee
16
Matteo Mantini
4
Luka Mikulić
73
Dorian Paloschi
55
Dominik Papic
56
Denis Sahin
Grasshopper Grasshopper 4-4-2
4-3-1-2 Luzern Luzern
71
Hammel
31
Ullmann
30
Beka
20
Ngom
52
Marques
5
Imourane
10
Jensen
6
Abrashi
14
Zvonarek
99
Frey
19
Tsimba
1
Loretz
20
Dorn
46
Freimann
4
Bajrami
22
Dantas
6
Abe
24
Owusu
11
Giusto
73
Ferreira
19
Vasovic
27
Villiger

Substitutes

41
Julian Bock
14
Andrejs Ciganiks
9
Adrian Grbic
16
Oscar Tshikomb
10
Sinan Karweina
2
Severin Ottiger
45
Erblin Sadikaj
7
Kevin Spadanuda
29
Levin Winkler
Đội hình dự bị
Grasshopper Grasshopper
Salifou Diarrassouba 11
Nicolas Glaus 1
Samuel Krasniqi 54
Young-Jun Lee 18
Matteo Mantini 16
Luka Mikulić 4
Dorian Paloschi 73
Dominik Papic 55
Denis Sahin 56
Grasshopper Luzern
41 Julian Bock
14 Andrejs Ciganiks
9 Adrian Grbic
16 Oscar Tshikomb
10 Sinan Karweina
2 Severin Ottiger
45 Erblin Sadikaj
7 Kevin Spadanuda 2
29 Levin Winkler

Dữ liệu đội bóng:Grasshopper vs Luzern

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 5.67
17 Phạm lỗi 13.33
7.67 Phạt góc 7.67
3.67 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 4.2
12.3 Phạm lỗi 12.6
4.9 Phạt góc 5.9
2.4 Thẻ vàng 1.7
43% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grasshopper (45trận)
Chủ Khách
Luzern (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
2
5
HT-H/FT-T
0
4
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
3
1
HT-H/FT-H
3
4
2
2
HT-B/FT-H
2
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
4
2
5
2
HT-B/FT-B
5
5
2
8