-0.75 0.78
+0.75 1.00
2.75 0.86
u 0.86
1.56
4.50
3.80
-0.25 0.78
+0.25 1.06
1.25 1.02
u 0.68
2.03
4.95
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Remo Belem (PA) hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Remo Belem (PA) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Remo Belem (PA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 9 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 7 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 8 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 89 | 7.5 | |
| 37 | Gabriel Mec | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 54 | Pedro Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 50 | Zortéa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 98 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 79 | Marcelinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 11 | Alef Manga | Forward | 2 | 1 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 4 | 53 | 5.9 | |
| 26 | David Braga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ