Kết quả trận Grobina vs Super Nova, 22h00 ngày 09/04

Vòng 5
22:00 ngày 09/04/2026
Grobina
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Super Nova
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 5°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 7.2
2-0
12 12.5
2-1
9.4 30
3-1
24 105
3-2
38 80
4-2
130 135
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
55

VĐQG Latvia » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grobina vs Super Nova hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grobina vs Super Nova tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grobina vs Super Nova hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grobina vs Super Nova

Grobina Grobina
Phút
Super Nova Super Nova
Krisjanis Rupeiks match yellow.png
40'
41'
match yellow.png Ndiaye Pathe
Glebs Kluskins
Ra sân: Maksims Fjodorovs
match change
46'
46'
match change Valerijs Lizunovs
Ra sân: Ndiaye Pathe
Glebs Kluskins match yellow.png
56'
Artjoms Puzirevskis
Ra sân: Rodrigo Gaucis
match change
61'
Devids Dobrecovs
Ra sân: Dans Sirbu
match change
61'
69'
match yellow.png Nikita Barkovskis
69'
match change Kristers Skadmanis
Ra sân: Bamba
70'
match change Sabaly Diallo Ndiaye
Ra sân: Nikita Barkovskis
Gustavs Leitans match yellow.png
74'
Ali Aruna
Ra sân: Maksims Sidorovs
match change
78'
80'
match pen 0 - 1 Valerijs Lizunovs
90'
match change Georgijs Bombans
Ra sân: Agris Glaudans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grobina VS Super Nova

Grobina Grobina
Super Nova Super Nova
10
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
24
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
24
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
0
 
Cứu thua
 
3
10
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
23
1
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
7
5
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
9
36
 
Ném biên
 
29
402
 
Số đường chuyền
 
352
70%
 
Chuyền chính xác
 
71%
103
 
Pha tấn công
 
96
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
74
0.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
11
21
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Ali Aruna
10
Devids Dobrecovs
3
Davids Druzinins
9
Artem Kholod
32
Glebs Kluskins
7
Janis Krautmanis
12
Nikita Pincuks
99
Artjoms Puzirevskis
87
Jose Martin Ribeiro
Grobina Grobina 4-1-3-2
4-2-3-1 Super Nova Super Nova
1
Kudrjavc...
26
Molotkov...
5
Leitans
27
Baravyka...
2
Rupeiks
23
Fjodorov...
11
Rascevsk...
14
Sidorovs
25
Sirbu
19
Gaucis
29
Matyushe...
13
Vilkovs
21
Tihonovi...
25
Oss
5
Cirulis
3
Iida
24
Sitjakov...
23
Barkovsk...
7
Glaudans
6
Emsis
9
Bamba
27
Pathe

Substitutes

4
Lenards Berzins
17
Georgijs Bombans
28
Sabaly Diallo Ndiaye
10
Valerijs Lizunovs
20
Ibrahima Ndiaye
16
Kristaps Romanovs
22
Kristers Skadmanis
18
Mikus Vasilevskis
90
Davis Viljams Veisbuks
Đội hình dự bị
Grobina Grobina
Ali Aruna 13
Devids Dobrecovs 10
Davids Druzinins 3
Artem Kholod 9
Glebs Kluskins 32
Janis Krautmanis 7
Nikita Pincuks 12
Artjoms Puzirevskis 99
Jose Martin Ribeiro 87
Grobina Super Nova
4 Lenards Berzins
17 Georgijs Bombans
28 Sabaly Diallo Ndiaye
10 Valerijs Lizunovs
20 Ibrahima Ndiaye
16 Kristaps Romanovs
22 Kristers Skadmanis
18 Mikus Vasilevskis
90 Davis Viljams Veisbuks

Dữ liệu đội bóng:Grobina vs Super Nova

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.33
21.33 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2
48.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 4.8
14.1 Phạm lỗi 10.9
5.7 Phạt góc 3.7
2.8 Thẻ vàng 1.8
43.6% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grobina (10trận)
Chủ Khách
Super Nova (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
1
2
0
3