-0 0.91
+0 0.94
3 0.90
u 0.82
2.50
2.55
3.60
-0 0.91
+0 0.84
1.25 0.93
u 0.77
2.9
2.83
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elijah Dijkstra
Billy van Duijl
Mexx Meerdink
Ibrahim Sadiq
Ro-Zangelo Daal
Rion Ichihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 62 | 7.28 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 40 | 7.75 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 5 | 37 | 7.68 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 49 | 7.29 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 54 | 7.16 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 54 | 7.4 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 41 | 7.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 5.55 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 38 | 6.14 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.81 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 43 | 6.39 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 5.66 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 54 | 6.74 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.79 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ