-0.5 0.88
+0.5 0.93
2.5 0.95
u 0.77
1.99
3.15
3.28
-0.25 0.88
+0.25 0.67
1 0.90
u 0.80
2.58
3.83
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs FC Utrecht hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gjivai Zechiel
Miguel Rodriguez Vidal
David Mina
Jesper Karlsson
1 - 1 Dani De Wit
Oualid Agougil
1 - 2 Jesper Karlsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 7.95 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 7.11 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.79 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 29 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 9 | 0 | 66 | 6.98 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.03 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ