+1 0.78
-1 1.00
3.25 0.85
u 0.87
4.30
1.58
3.85
+0.25 0.78
-0.25 0.80
1.25 0.78
u 1.03
3.78
2.23
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Wanner
Yarek Gasiorowski
Dennis Man
1 - 1 Ismael Saibari Ben El Basra
1 - 2 Dennis Man
Ryan Flamingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 23 | 47.92% | 0 | 1 | 63 | 6.86 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 39 | 6.91 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 37 | 6.65 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 5.91 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 29 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 2 | 39 | 6.93 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 27 | 6.51 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 4 | 79 | 6.29 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 50 | 42 | 84% | 8 | 0 | 65 | 6.79 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 54 | 5.39 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 62 | 6.35 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 35 | 7.32 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 24 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ