Kết quả trận Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik, 21h00 ngày 06/06

Vòng 8
21:00 ngày 06/06/2026
Grotta Seltjarnarnes
? - ? (0 - 0)
Grindavik
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 14
2-0
14.5 16.5
2-1
8.7 23
3-1
14.5 51
3-2
17 31
4-2
36 41
4-3
61 61
0-0
23
1-1
7.8
2-2
10.5
3-3
29
4-4
111
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.15 4.4
2-0
10.5 11.5
2-1
14 36
3-1
46 111
3-2
91 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.4
1-1
5.6
2-2
36
3-3
131
AOS
-

Hạng nhất Iceland » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik hôm nay ngày 06/06/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik tại Hạng nhất Iceland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grotta Seltjarnarnes VS Grindavik

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Grotta Seltjarnarnes vs Grindavik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 2.33
6.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.67
45% Kiểm soát bóng 28.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.9 Bàn thua 1.2
5.6 Sút trúng cầu môn 3.7
6.6 Phạt góc 5.9
1.5 Thẻ vàng 1.9
47.5% Kiểm soát bóng 42.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grotta Seltjarnarnes (16trận)
Chủ Khách
Grindavik (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
3
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
2
2
1
0