Guarani CA
-0.5 0.97
+0.5 0.79
2.25 0.86
u 1.00
1.72
4.35
3.45
-0.25 0.97
+0.25 0.99
1 1.06
u 0.80
2.55
4.8
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Sportivo Luqueno hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 04:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Sportivo Luqueno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Sportivo Luqueno hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lautaro Comas
Sebastián Quintana
Jonathan Ramos
1 - 1 Ivan Maggi
Alvaro Martinez
Santiago Ocampos
Ivan Maggi
Fernando Benitez
Oscar Ruiz
Fernando Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 28 | Nelson Romero | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 42 | 7.9 | |
| 4 | Sebastian Zaracho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 14 | 48.28% | 2 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Torales Richard | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Mariano Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Kevin Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 37 | Lautaro Comas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 3 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 4 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 34 | Alvaro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 24 | Axel Balbuena | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | ||
| 25 | Jonathan Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 1 | Francisco Mongelos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 26 | Jonathan Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Thiago Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ