-0 1.03
+0 0.81
2.25 1.03
u 0.79
2.56
2.43
3.15
-0 1.03
+0 0.82
0.75 0.61
u 0.99
3.3
3.2
1.99
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs FK Zeleznicar Pancevo tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simao Pedro
Kristian Sekularac
Kwaku Karikari
Aleksa Kuljanin
Sumaila Wasiu
1 - 1 Petar Petrovic(OW)
Nikola Zecevic
1 - 2 Kwaku Karikari
Uros Tegeltija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 3 | 19 | 7.1 | |
| 2 | Ilic Milan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 17 | Benjamin Acquah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 14 | Kayode Saliman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 57 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 27 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 1 | 58 | 7 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 57 | 6.5 | |
| 77 | Kristian Sekularac | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 33 | Nikola Djuricic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 4 | Nikola Zecevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 89 | 6.7 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Dusan Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Nikola Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Aleksa Kuljanin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 66 | Sumaila Wasiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ