Kết quả trận Halmstads vs Orgryte, 20h00 ngày 23/05

Vòng 9
20:00 ngày 23/05/2026
Halmstads
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Orgryte
Địa điểm: Orjans Vall
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.793
+0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 11
2-0
9.9 20
2-1
8.3 19
3-1
15.5 46
3-2
23 36
4-2
51 96
4-3
101 131
0-0
11.5
1-1
6.7
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thụy Điển » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Halmstads vs Orgryte hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Halmstads vs Orgryte tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Halmstads vs Orgryte hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Halmstads vs Orgryte

Halmstads Halmstads
Phút
Orgryte Orgryte
21'
match yellow.png Demirel Hodzic
Rocco Ascone 1 - 0 match goal
32'
Rocco Ascone match yellow.png
41'
46'
match change Marlon Ebietomere
Ra sân: Demirel Hodzic
46'
match change Sebastian Lagerlund
Ra sân: Michael Parker
Ludvig Arvidsson 2 - 0
Kiến tạo: Hussein Carneil
match goal
54'
57'
match change Jerome Tibbling Ugwo
Ra sân: William Hofvander
57'
match yellow.png Mikael Dyrestam
58'
match change Anton Andreasson
Ra sân: Hampus Dahlqvist
74'
match change William Svensson
Ra sân: Christoffer Styffe
Otso Liimatta
Ra sân: Marvin Illary
match change
74'
Malte Persson
Ra sân: Omar Faraj
match change
82'
Tim Ronning match yellow.png
87'
87'
match yellow.png Jerome Tibbling Ugwo
Aleksander Nilsson
Ra sân: Ludvig Arvidsson
match change
89'
Niilo Maenpaa
Ra sân: Rocco Ascone
match change
89'
Gustav Friberg
Ra sân: Rami Kaib
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Halmstads VS Orgryte

Halmstads Halmstads
Orgryte Orgryte
21
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
5
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
27
6
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
4
9
 
Cản sút
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
1
13
 
Ném biên
 
24
474
 
Số đường chuyền
 
432
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
88
 
Pha tấn công
 
88
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.05
0.52
 
xG Set Play
 
1.14
1.93
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
1.05
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
18
 
Số quả tạt chính xác
 
10
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
28
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Aleksander Nilsson
15
Gustav Friberg
22
Oliver Kapsimalis
20
Otso Liimatta
38
William Lykke
8
Niilo Maenpaa
21
Joel Nilsson
18
Malte Persson
3
Gabriel Wallentin
Halmstads Halmstads 4-4-2
5-3-2 Orgryte Orgryte
1
Ronning
24
Kaib
16
Tougjas
5
Gregor
17
Boman
14
Carneil
27
Ascone
6
Allansso...
19
Illary
9
Faraj
11
Arvidsso...
44
Gustafss...
14
Paulson
5
Styffe
6
Dyrestam
2
Parker
16
Dahlqvis...
17
Hofvande...
8
Laturnus
25
Hodzic
11
Christof...
22
Sana

Substitutes

19
Anton Andreasson
3
Jonathan Azulay
29
Marlon Ebietomere
21
William Kenndal
33
Sebastian Lagerlund
23
Owen Parker-Price
34
Alex Rahm
24
William Svensson
15
Jerome Tibbling Ugwo
Đội hình dự bị
Halmstads Halmstads
Aleksander Nilsson 25
Gustav Friberg 15
Oliver Kapsimalis 22
Otso Liimatta 20
William Lykke 38
Niilo Maenpaa 8
Joel Nilsson 21
Malte Persson 18
Gabriel Wallentin 3
Halmstads Orgryte
19 Anton Andreasson
3 Jonathan Azulay
29 Marlon Ebietomere
21 William Kenndal
33 Sebastian Lagerlund
23 Owen Parker-Price
34 Alex Rahm
24 William Svensson
15 Jerome Tibbling Ugwo

Dữ liệu đội bóng:Halmstads vs Orgryte

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
13.33 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
39.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1
2.1 Bàn thua 2.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.8
11.7 Phạm lỗi 12.4
3 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 1.7
40.3% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Halmstads (19trận)
Chủ Khách
Orgryte (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
6
HT-H/FT-T
0
4
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
2
1
2
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
2
1