-0.25 0.96
+0.25 0.85
2.5 0.88
u 0.93
2.20
2.90
3.30
-0 0.96
+0 1.03
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.55
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Augsburg hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Arthur Chaves
Fabian Rieder
Han-Noah Massengo
Rodrigo Duarte Ribeiro
Cedric Zesiger
Keven Schlotterbeck
Uchenna Ogundu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 60 | 6.38 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 75 | 7.27 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 2 | 51 | 5.59 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 8 | 2 | 61 | 6.76 | |
| 23 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 51 | 6.88 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 2 | 39 | 7.05 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 6 | 89 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 49 | 7.29 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 5 | 70 | 7.13 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 1 | 55 | 6.78 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 57 | 7.97 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ