-0 0.78
+0 1.11
2.5 0.28
u 2.40
2.34
2.73
3.13
-0 0.78
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3.1
3.6
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leopold Querfeld
Livan Burcu
Tim Skarke
Alex Kral
Oliver Burke
Andras Schafer
3 - 2 Andrej Ilic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 10 | 6.33 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 58 | 5.76 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.02 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 77 | 6.11 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 58 | 7.65 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 35 | 8.56 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 64 | 7.16 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.94 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 7 | 99 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 3 | 72 | 6.53 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.21 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 27 | 6.39 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.87 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 4 | 60 | 6.38 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 5 | 59 | 6.91 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 8 | 28 | 8.06 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 53 | 7.08 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 46 | 6.33 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ