-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.80
u 0.92
1.50
5.00
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.96
1 0.74
u 0.96
2.3
3.92
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Holstein Kiel hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Zec
Phil Harres
Aldin Jakupovic
Kasper Davidsen
Jonas Torrissen Therkelsen
2 - 1 Phil Harres
Stefan Schwab
Marcus Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 7.64 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 26 | 7.23 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 8.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 34 | 5.74 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ