Kết quả trận Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa, 01h00 ngày 24/05

Vòng 10
01:00 ngày 24/05/2026
Hapoel Beer Sheva
Đã kết thúc 2 - 5 (1 - 2)
Maccabi Haifa
Địa điểm: Turner Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 17.5
2-0
8.6 34
2-1
7.1 13
3-1
10.5 25
3-2
19 21
4-2
34 165
4-3
100 200
0-0
17.5
1-1
7.8
2-2
14
3-3
55
4-4
200
AOS
12

VĐQG Israel » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa

Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Phút
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
6'
match change Suf Podgoreanu
Ra sân: Yinon Faingezicht
24'
match goal 0 - 1 Ethane Azoulay
Kiến tạo: Guy Melamed
Ofir Davidadze
Ra sân: Helder Filipe Oliveira Lopes
match change
29'
Ofir Davidadze Penalty awarded match var
41'
Itay Hazut 1 - 1 match pen
43'
45'
match goal 1 - 2 Ethane Azoulay
Or Blorian
Ra sân: Matan Baltaxa
match change
46'
48'
match goal 1 - 3 Guy Melamed
Kiến tạo: Zohar Zasno
Shay Elias Penalty cancelled match var
52'
59'
match goal 1 - 4 Guy Melamed
Kiến tạo: Niv Gabay
61'
match change Liam Lusky
Ra sân: Nevot Ratner
61'
match change Ayi Kangani
Ra sân: Niv Gabay
Mohammad Kanaan 2 - 4
Kiến tạo: Zahi Ahmed
match goal
63'
Amit Ohana
Ra sân: Zahi Ahmed
match change
69'
79'
match goal 2 - 5 Guy Melamed
85'
match change Eylon Baruch
Ra sân: Ethane Azoulay
85'
match change Daniel Darzi
Ra sân: Zohar Zasno
Samir Farhud
Ra sân: Mohammad Kanaan
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Beer Sheva VS Maccabi Haifa

Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
21
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
5
20
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
7
14
 
Long pass
 
16
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
1
20
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
7
9
 
Ném biên
 
19
531
 
Số đường chuyền
 
244
86%
 
Chuyền chính xác
 
72%
73
 
Pha tấn công
 
69
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
2.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
2.26
53
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
12
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Dan Biton
5
Or Blorian
13
Ofir Davidadze
70
Samir Farhud
95
Itay Hemi
17
Kings Kangwa
25
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
77
Amit Ohana
7
Eliel Peretz
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 4-3-3
5-3-2 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
55
Eliasi
22
Lopes
3
Baltaxa
4
Vitor
27
Stoyanov
8
Kanaan
23
Hazut
19
Elias
18
Levy
14
East
9
Ahmed
40
Kaiuf
2
Zasno
35
Sztejfma...
24
Eissat
3
Goldberg
29
Faingezi...
19
2
Azoulay
80
Agba
36
Ratner
18
3
Melamed
39
Gabay

Substitutes

42
Eylon Baruch
28
Daniel Darzi
77
Roee Fucs
33
Liam Lusky
17
Suf Podgoreanu
7
Ayi Kangani
32
Itay Solomon
9
Trivante Stewart
89
Georgiy Yermakov
Đội hình dự bị
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Dan Biton 10
Or Blorian 5
Ofir Davidadze 13
Samir Farhud 70
Itay Hemi 95
Kings Kangwa 17
Lucas de Souza Ventura,Nonoca 25
Amit Ohana 77
Eliel Peretz 7
Hapoel Beer Sheva Maccabi Haifa
42 Eylon Baruch
28 Daniel Darzi
77 Roee Fucs
33 Liam Lusky
17 Suf Podgoreanu
7 Ayi Kangani
32 Itay Solomon
9 Trivante Stewart
89 Georgiy Yermakov

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Haifa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 4
3 Bàn thua 1
7.67 Sút trúng cầu môn 6
6 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 1.67
55.33% Kiểm soát bóng 46.33%
7.67 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.1
1.5 Bàn thua 1.9
6.6 Sút trúng cầu môn 5.3
5.3 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.5
54.6% Kiểm soát bóng 50.5%
12.5 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Beer Sheva (45trận)
Chủ Khách
Maccabi Haifa (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
1
10
4
HT-H/FT-T
3
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
1
2
HT-H/FT-H
5
2
1
5
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
0
6
4
3
HT-B/FT-B
1
7
2
4