Harrogate Town
+0.25 0.72
-0.25 1.11
2.5 1.08
u 0.80
3.08
2.16
3.18
-0 0.72
+0 0.74
1 1.01
u 0.87
3.44
2.83
2.09
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Colchester United hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kane Vincent-Young
Kyreece Lisbie
Romeo Akachukwu
Samson Tovide
Jaden Williams
Kyreece Lisbie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 38 | 7.32 | |
| 10 | Mason Bennett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 30 | 62.5% | 3 | 6 | 66 | 7.38 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 11 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 15 | 6.31 | |
| 19 | Thomas Hillman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 22 | 6.68 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 12 | 0 | 55 | 7.11 | |
| 20 | Bobby Faulkner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 48 | 7.69 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 16 | 57.14% | 9 | 2 | 60 | 7.31 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 36 | 7.21 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 22 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 2 | 63 | 6.47 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 8 | 2 | 75 | 6.82 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 33 | 57.89% | 0 | 2 | 77 | 6.45 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 34 | 6.23 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 4 | 70 | 7.11 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 2 | 1 | 17 | 5.88 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 2 | 4 | 67 | 7.45 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ