-0.75 1.00
+0.75 0.90
2.25 0.65
u 1.07
1.70
4.22
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.86
1 0.84
u 0.86
2.42
4.27
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Chaiwa
Dane Scarlett
Ante Suto
Jamie McGrath
Thody Elie Youan
Munashe Garananga
Warren O Hora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 29 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.63 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 37 | 6.55 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 3 | 60 | 7.13 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 42 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 35 | 6.64 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ