-0.25 0.77
+0.25 1.07
2.5 0.91
u 0.91
2.01
3.20
3.45
-0.25 0.77
+0.25 0.69
1 0.88
u 0.94
2.63
3.7
2.14
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul McGinn
0 - 1 Emmanuel Longelo
Ibrahim Said
Callum Hendry
Jordan McGhee
Sam Nicholson
Oscar Priestman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 39 | 6.64 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 29 | 7.67 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 5 | 47 | 7.11 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 6.85 | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 34 | 7.32 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 27 | 5.99 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 4 | 39 | 6.64 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 8.06 | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 7.63 | |
| 29 | Sabah Kerjota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 4 | 0 | 10 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 1 | 6 | 46 | 6.34 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 5.82 | |
| 66 | Callum Hendry | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 3 | 81 | 6.48 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 60 | 6.13 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 47 | 5.97 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 61 | 6.32 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ