Kết quả trận Heart of Midlothian vs Motherwell, 21h00 ngày 11/04

Vòng 33
21:00 ngày 11/04/2026
Heart of Midlothian
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Motherwell
Địa điểm: Tynecastle Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.934
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.7
2-0
8.8 17.5
2-1
8.1 17
3-1
15.5 41
3-2
26 36
4-2
66 111
4-3
131 171
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heart of Midlothian vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heart of Midlothian vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Heart of Midlothian vs Motherwell

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Phút
Motherwell Motherwell
19'
match yellow.png Paul McGinn
50'
match goal 0 - 1 Emmanuel Longelo
Kiến tạo: Lukas Fadinger
Claudio Braga 1 - 1
Kiến tạo: Stuart Findlay
match goal
61'
Sabah Kerjota
Ra sân: Blair Spittal
match change
66'
Pierre Kabore
Ra sân: Alexandros Kyziridis
match change
66'
Michael Steinwender
Ra sân: Oisin McEntee
match change
79'
Jordi Altena
Ra sân: Stephen Kingsley
match change
79'
82'
match yellow.png Ibrahim Said
Pierre Kabore Penalty awarded match var
85'
Lawrence Shankland 2 - 1 match pen
87'
88'
match change Callum Hendry
Ra sân: Emmanuel Longelo
88'
match change Jordan McGhee
Ra sân: Tom Sparrow
89'
match change Sam Nicholson
Ra sân: Ibrahim Said
89'
match change Oscar Priestman
Ra sân: Lukas Fadinger
Jamie McCarthy
Ra sân: Claudio Braga
match change
90'
Pierre Kabore 3 - 1
Kiến tạo: Beni Baningime
match goal
90'
Pierre Kabore match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Heart of Midlothian VS Motherwell

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Motherwell Motherwell
12
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
54
 
Đánh đầu
 
30
2
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
5
19
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
7
23
 
Đánh đầu thành công
 
19
0
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
21
314
 
Số đường chuyền
 
366
71%
 
Chuyền chính xác
 
78%
77
 
Pha tấn công
 
63
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.06
0.39
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.06
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.06
2.5
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
21
 
Số quả tạt chính xác
 
17
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
15
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Michael Steinwender
11
Pierre Kabore
23
Jordi Altena
5
Jamie McCarthy
29
Sabah Kerjota
99
Islam Chesnokov
74
Rogers Mato Kassim
2
Frankie Kent
30
Ryan Fulton
Heart of Midlothian Heart of Midlothian 3-5-2
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
25
Schwolow
19
Findlay
4
Halkett
31
McEntee
3
Kingsley
16
Spittal
6
Baningim...
14
Devlin
89
Kyziridi...
9
Shanklan...
10
Braga
13
Ward
7
Sparrow
16
McGinn
57
Welsh
2
Odonnell
12
Fadinger
20
Watt
90
Said
21
Just
45
Longelo
18
Maswanhi...

Substitutes

25
Oscar Priestman
6
Jordan McGhee
19
Sam Nicholson
66
Callum Hendry
39
Zander McAllister
28
Luca Ross
31
Matthew Connelly
11
Andy Halliday
4
Liam Gordon
Đội hình dự bị
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Michael Steinwender 15
Pierre Kabore 11
Jordi Altena 23
Jamie McCarthy 5
Sabah Kerjota 29
Islam Chesnokov 99
Rogers Mato Kassim 74
Frankie Kent 2
Ryan Fulton 30
Heart of Midlothian Motherwell
25 Oscar Priestman
6 Jordan McGhee
19 Sam Nicholson
66 Callum Hendry
39 Zander McAllister
28 Luca Ross
31 Matthew Connelly
11 Andy Halliday
4 Liam Gordon

Dữ liệu đội bóng:Heart of Midlothian vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
56.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
0.9 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 5.2
10.1 Phạm lỗi 12.5
5.4 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 1.8
52.8% Kiểm soát bóng 58.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Heart of Midlothian (39trận)
Chủ Khách
Motherwell (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
8
2
HT-H/FT-T
7
2
5
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
3
7
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
8
2
4

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Stephen Kingsley Hậu vệ cánh trái 0 0 3 21 16 76.19% 4 1 39 6.64
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 32 13 40.63% 0 0 37 6.47
9 Lawrence Shankland Tiền đạo cắm 4 2 0 15 6 40% 0 3 29 7.67
16 Blair Spittal Tiền vệ trụ 1 0 1 19 12 63.16% 6 0 32 6.48
19 Stuart Findlay Trung vệ 1 0 1 42 33 78.57% 1 5 47 7.11
4 Craig Halkett Trung vệ 2 0 0 49 42 85.71% 0 3 65 6.85
5 Jamie McCarthy Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.12
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 23 22 95.65% 1 1 34 7.32
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 1 0 1 6.19
14 Cameron Devlin Tiền vệ trụ 0 0 0 36 30 83.33% 0 1 52 7.02
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 0 0 0 19 13 68.42% 2 1 27 5.99
31 Oisin McEntee Trung vệ 1 1 0 26 19 73.08% 1 4 39 6.64
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 1 1 2 15 10 66.67% 1 1 38 8.06
23 Jordi Altena Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 5 6.14
11 Pierre Kabore Defender 2 1 0 3 2 66.67% 0 3 11 7.63
29 Sabah Kerjota Cánh phải 0 0 2 5 2 40% 4 0 10 6.55

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 1 7 6.01
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 18 60% 1 6 46 6.34
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.9
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 1 48 40 83.33% 0 0 55 5.82
66 Callum Hendry Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.89
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 1 0 2 23 22 95.65% 3 1 35 6.38
21 Elijah Henry Just Cánh phải 1 0 2 28 25 89.29% 2 1 41 6.34
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 65 53 81.54% 0 3 81 6.48
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 39 27 69.23% 0 3 60 6.13
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 3 1 2 13 10 76.92% 4 0 30 6.86
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 39 28 71.79% 0 1 47 5.97
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 1 1 20 18 90% 0 0 33 6.06
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 1 41 31 75.61% 2 2 61 6.32
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 4 0 2 6 4 66.67% 5 0 22 6.22
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 5.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ