-0 1.04
+0 0.84
2.5 1.18
u 0.60
2.57
2.38
3.31
-0 1.04
+0 0.80
1 0.78
u 1.03
3.4
3
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Elfadli
0 - 1 Ransford Yeboah Konigsdorffer
Jordan Torunarigha
Damion Downs
Rayan Philippe
William Mikelbrencis
0 - 2 Rayan Philippe
Giorgi Gocholeishvili
William Mikelbrencis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 9 | 58 | 7.23 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.05 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 61 | 6.71 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 2 | 64 | 7.01 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 51 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 51 | 7.86 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 33 | 7.04 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 9 | 0 | 73 | 6.34 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.08 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 52 | 7.35 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 37 | 6.97 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.44 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 62 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ