+0.75 1.05
-0.75 0.83
2.5 0.12
u 4.25
5.40
1.45
4.20
+0.5 1.05
-0.5 0.95
1.25 0.75
u 1.05
5.5
1.95
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heidenheimer vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Prass
0 - 2 Alexander Prass
Alexander Prass Goal awarded
0 - 3 Fisnik Asllani
Grischa Promel
Robin Hranac
Tim Lemperle
1 - 4 Tim Lemperle
Valentin Gendrey
Muhammed Damar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 5 | 45 | 6.74 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 46 | 5.38 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 35 | 5.94 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 45 | 6.46 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 34 | 60.71% | 0 | 0 | 67 | 6.25 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 37 | 6.51 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 7.85 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 25 | 59.52% | 6 | 1 | 75 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 7 | 63 | 7.32 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 6 | 53 | 7.25 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 5 | 4 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 48 | 9.35 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.97 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 77 | 6.96 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 42 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ