Helmond Sport
-0 1.02
+0 0.76
2.75 0.77
u 0.95
2.55
2.20
3.57
-0 1.02
+0 0.80
1.25 0.95
u 0.75
3
2.75
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Helmond Sport vs VVV Venlo hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Helmond Sport vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Helmond Sport vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabin Blancquart
Navarone Foor
Mohammed Odriss
Lasse Wehmeyer
Naim Matoug
Philip Heise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dennis Voss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 10 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 79 | 68 | 86.08% | 6 | 1 | 102 | 8.1 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 11 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 66 | 5.9 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ