-1 0.81
+1 0.91
3.25 0.99
u 0.79
1.50
5.25
4.20
-0.5 0.81
+0.5 0.80
1.25 0.90
u 0.90
1.95
5.5
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Jinxian
1 - 1 Gustavo Affonso Sauerbeck
Wang Jinxian
Liu Yiming
Liao Chengjian
Zhechao Chen
Lixun Jiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 11 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 2 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 7.7 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 2 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 5 | 71 | 7.2 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 5 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 7 | 70 | 7.5 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 25 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 38 | 8.6 | |
| 19 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ