Heracles Almelo
+1 0.91
-1 0.99
3 0.84
u 1.06
4.85
1.60
4.60
+0.5 0.91
-0.5 1.06
1.25 0.92
u 0.98
4.4
2.06
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs AFC Ajax hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mika Godts
0 - 2 Steven Berghuis
0 - 3 Steven Berghuis
Takehiro Tomiyasu
Takehiro Tomiyasu Yellow card cancelled
Takehiro Tomiyasu
Sean Steur
Oliver Edvardsen
Aaron Bouwman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 27 | 5.5 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 59 | 6.32 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 5.74 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 2 | 64 | 6.16 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.46 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 5.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 82 | 7.67 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 56 | 9.08 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 55 | 8.41 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.3 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 67 | 7.32 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 63 | 7.13 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 66 | 7.52 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 55 | 7.99 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 57 | 7.74 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ