+0.25 0.76
-0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.72
2.70
2.28
3.20
-0 0.76
+0 0.76
1 0.86
u 0.84
3.3
2.78
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Odoi
Lewis Holtby
Amine Salama
0 - 1 Clint Franciscus Henricus Leemans
Cherrion Valerius Penalty awarded
Boyd Lucassen
Enes Mahmutovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 54 | 7.74 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 30 | 7.3 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 36 | 27 | 75% | 5 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 23 | 6.68 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 6 | Sava-Arangel Cestic | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 20 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 6 | 37 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 1 | 67 | 7.57 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 29 | 7.21 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 19 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 32 | 6.12 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ