+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.5 0.20
u 2.70
2.56
2.24
3.50
-0 0.78
+0 0.80
1.25 1.08
u 0.73
3.25
3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Boris Tomiak
0 - 2 Benjamin Kallman
Noah Weisshaupt
1 - 3 Noah Weisshaupt
Hendry Blank
Williams Kokolo
Waniss Taibi
Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 5.73 | |
| 41 | Pascal Klemens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.34 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 55 | 7.47 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ