Kết quả trận Hibernian vs Celtic FC, 18h00 ngày 03/05

Vòng 2
18:00 ngày 03/05/2026
Hibernian 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Celtic FC
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
1.97
-1.75
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.826
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 8.6
2-0
40 8.2
2-1
17 125
3-1
55 225
3-2
48 225
4-2
200 34
4-3
225 110
0-0
17.5
1-1
8.2
2-2
15
3-3
60
4-4
225
AOS
11

VĐQG Scotland

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Celtic FC hôm nay ngày 03/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Celtic FC

Hibernian Hibernian
Phút
Celtic FC Celtic FC
Jamie McGrath Card changed match var
20'
Jamie McGrath match red
21'
41'
match goal 0 - 1 Daizen Maeda
Kiến tạo: Alistair Johnston
42'
match var Daizen Maeda Goal awarded
Joseph Peter Newell 1 - 1 match goal
45'
Jordan Obita
Ra sân: Nicky Cadden
match change
46'
Josh Campbell
Ra sân: Martin Boyle
match change
46'
Jordan Obita match yellow.png
48'
Josh Campbell match yellow.png
54'
54'
match yellow.png Liam Scales
63'
match change James Forrest
Ra sân: Sebastian Tounekti
64'
match change Luke McCowan
Ra sân: Alistair Johnston
70'
match change Kelechi Iheanacho
Ra sân: Hyun-jun Yang
72'
match goal 1 - 2 Kelechi Iheanacho
Daniel Barlaser
Ra sân: Joseph Peter Newell
match change
73'
77'
match change Anthony Ralston
Ra sân: Benjamin Nygren
Dane Scarlett
Ra sân: Owen Elding
match change
81'
Ante Suto
Ra sân: Jack Iredale
match change
81'
90'
match yellow.png Luke McCowan
Ante Suto match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Arne Engels

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Celtic FC

Hibernian Hibernian
Celtic FC Celtic FC
4
 
Tổng cú sút
 
27
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Phạt góc
 
13
11
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
4
 
Cứu thua
 
0
3
 
Cản phá thành công
 
2
15
 
Thử thách
 
4
11
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Cản sút
 
14
2
 
Rê bóng thành công
 
2
5
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
16
162
 
Số đường chuyền
 
725
51%
 
Chuyền chính xác
 
89%
30
 
Pha tấn công
 
126
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
80
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
22%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
78%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
14
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
0.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.78
0.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.31
0.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.78
0.12
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
52
9
 
Số quả tạt chính xác
 
27
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
15
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
36
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jordan Obita
32
Josh Campbell
22
Daniel Barlaser
44
Dane Scarlett
77
Ante Suto
39
Freddie Owens
28
Kai Andrews
8
Alasana Manneh
12
Christopher Cadden
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
13
Smith
15
Iredale
33
Kiranga
5
Hora
19
Cadden
11
Newell
14
Chaiwa
27
Megwa
17
McGrath
47
Elding
10
Boyle
12
Sinisalo
2
Johnston
6
Trusty
5
Scales
63
Tierney
42
McGregor
27
Engels
13
Yang
8
Nygren
23
Tounekti
38
Maeda

Substitutes

49
James Forrest
14
Luke McCowan
17
Kelechi Iheanacho
56
Anthony Ralston
31
Ross Doohan
47
Dane Murray
36
Marcelo Saracchi
21
Alex Oxlade-Chamberlain
41
Reo Hatate
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Jordan Obita 21
Josh Campbell 32
Daniel Barlaser 22
Dane Scarlett 44
Ante Suto 77
Freddie Owens 39
Kai Andrews 28
Alasana Manneh 8
Christopher Cadden 12
Hibernian Celtic FC
49 James Forrest
14 Luke McCowan
17 Kelechi Iheanacho
56 Anthony Ralston
31 Ross Doohan
47 Dane Murray
36 Marcelo Saracchi
21 Alex Oxlade-Chamberlain
41 Reo Hatate

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
1.67 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạm lỗi 14.67
1.67 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 3.33
35% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 1
3.2 Sút trúng cầu môn 5.2
8.7 Phạm lỗi 13.3
4 Phạt góc 5
2.3 Thẻ vàng 2.6
47.5% Kiểm soát bóng 56%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (47trận)
Chủ Khách
Celtic FC (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
12
3
HT-H/FT-T
1
3
6
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
5
5
3
4
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
1
2
1
5
HT-B/FT-B
5
7
4
9