-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.86
u 0.81
1.43
6.60
4.10
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1 0.85
u 0.95
2.08
6.2
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yu Hashimoto
Shosei Usui
Kohei Okuno
Yuji Kitajima
Masaya Tashiro
Kazuki Fujimoto
Yutaka Michiwaki
Daiki Miya
Kazuki Fujita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 102 | 90 | 88.24% | 2 | 0 | 119 | 7.8 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 105 | 97 | 92.38% | 1 | 2 | 117 | 7.6 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 8 | 1 | 88 | 6.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 9 | 118 | 8.4 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 52 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Masaya Tashiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 34 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 45 | Daiki Miya | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Nago Shintaro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 41 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 6 | 18.75% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 11 | Tomoya Miki | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 49 | 8 | |
| 16 | Teppei Oka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Yutaka Michiwaki | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Yuma Tsujioka | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Masato Shigemi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Defender | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 7 | Shosei Usui | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ