Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 05/04

Vòng 9
12:00 ngày 05/04/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Avispa Fukuoka
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.85
+3
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 16
2-0
5.8 50
2-1
8.2 9.8
3-1
12.5 21
3-2
40 28
4-2
85 225
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
8
2-2
26
3-3
205
4-4
225
AOS
20

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
16'
match goal 0 - 1 Yu Hashimoto
Kiến tạo: Yuma Tsujioka
Shunki Higashi
Ra sân: Shuto Nakano
match change
46'
50'
match yellow.png Shosei Usui
Tolgay Arslan
Ra sân: Yotaro Nakajima
match change
57'
Mutsuki Kato
Ra sân: Kosuke Kinoshita
match change
58'
63'
match change Kohei Okuno
Ra sân: Keiya Shiihashi
63'
match change Yuji Kitajima
Ra sân: Masato Shigemi
63'
match yellow.png Masaya Tashiro
Germain Ryo
Ra sân: Akito Suzuki
match change
66'
71'
match change Kazuki Fujimoto
Ra sân: Nago Shintaro
71'
match change Yutaka Michiwaki
Ra sân: Shosei Usui
Tolgay Arslan match yellow.png
73'
79'
match change Daiki Miya
Ra sân: Yuma Tsujioka
Naoki Maeda
Ra sân: Hayao Kawabe
match change
82'
90'
match yellow.png Kazuki Fujita
Naoto Arai match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Avispa Fukuoka

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
14
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
75%
 
Kiểm soát bóng
 
25%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
3
 
Cản phá thành công
 
6
8
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
9
27
 
Ném biên
 
13
673
 
Số đường chuyền
 
223
88%
 
Chuyền chính xác
 
64%
120
 
Pha tấn công
 
61
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.78
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
29
 
Số quả tạt chính xác
 
9
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
35
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Shunki Higashi
30
Tolgay Arslan
11
Mutsuki Kato
9
Germain Ryo
41
Naoki Maeda
16
Takaaki Shichi
14
Taishi Matsumoto
3
Taichi Yamasaki
99
Issei Ouchi
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
3-4-2-1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
1
Osako
19
Sasaki
4
Araki
33
Shiotani
13
Arai
35
Nakajima
6
Kawabe
15
Nakano
39
Nakamura
10
Suzuki
17
Kinoshit...
41
Fujita
16
Oka
37
Tashiro
15
Tsujioka
47
Hashimot...
34
Shiihash...
11
Miki
29
Maejima
6
Shigemi
14
Shintaro
7
Usui

Substitutes

8
Kohei Okuno
25
Yuji Kitajima
22
Kazuki Fujimoto
27
Yutaka Michiwaki
45
Daiki Miya
33
Kaoru Yamawaki
99
Powell Obinna Obi
32
Hanan Saniburaun
3
Tatsuki Nara
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Shunki Higashi 24
Tolgay Arslan 30
Mutsuki Kato 11
Germain Ryo 9
Naoki Maeda 41
Takaaki Shichi 16
Taishi Matsumoto 14
Taichi Yamasaki 3
Issei Ouchi 99
Hiroshima Sanfrecce Avispa Fukuoka
8 Kohei Okuno
25 Yuji Kitajima
22 Kazuki Fujimoto
27 Yutaka Michiwaki
45 Daiki Miya
33 Kaoru Yamawaki
99 Powell Obinna Obi
32 Hanan Saniburaun
3 Tatsuki Nara

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
11 Phạm lỗi 14.67
4.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 3.4
11.8 Phạm lỗi 13.4
6.3 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 1.9
52.2% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
Avispa Fukuoka (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
1
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
2
1

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Tolgay Arslan Tiền vệ công 0 0 1 19 19 100% 1 0 23 7.1
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 2 0 1 102 90 88.24% 2 0 119 7.8
19 Sho Sasaki Trung vệ 1 1 1 105 97 92.38% 1 2 117 7.6
41 Naoki Maeda Cánh phải 1 0 1 6 4 66.67% 1 0 10 6.6
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 1 0 3 62 55 88.71% 1 1 71 6.9
17 Kosuke Kinoshita Tiền đạo cắm 2 0 0 13 11 84.62% 0 3 21 6.8
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 44 40 90.91% 0 0 48 7
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 1 0 0 12 9 75% 0 1 20 6.4
24 Shunki Higashi Tiền vệ trái 0 0 0 40 33 82.5% 7 0 53 6.6
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 2 1 2 63 56 88.89% 8 1 88 6.8
4 Hayato Araki Trung vệ 0 0 0 84 76 90.48% 0 9 118 8.4
11 Mutsuki Kato Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 1 0 13 6.4
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 17 80.95% 1 1 39 6.3
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 2 2 0 16 11 68.75% 0 1 29 6.7
35 Yotaro Nakajima Tiền vệ trụ 0 0 0 42 37 88.1% 0 0 47 6.2
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 1 0 1 36 31 86.11% 6 0 52 6.5

Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Masaya Tashiro Defender 1 0 0 12 9 75% 0 1 21 6.4
34 Keiya Shiihashi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 21 7
29 Yota Maejima Midfielder 0 0 1 24 18 75% 3 0 50 7.3
45 Daiki Miya Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.5
14 Nago Shintaro Midfielder 1 0 1 15 10 66.67% 2 0 31 6.6
25 Yuji Kitajima Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.5
41 Kazuki Fujita Thủ môn 0 0 0 32 6 18.75% 0 0 40 6.7
8 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 10 7 70% 1 0 18 6.9
11 Tomoya Miki Midfielder 3 0 0 28 22 78.57% 0 0 49 8
16 Teppei Oka Defender 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 26 7
22 Kazuki Fujimoto Forward 1 1 0 8 5 62.5% 0 0 14 6.5
27 Yutaka Michiwaki Forward 2 1 0 2 1 50% 0 1 6 6.5
15 Yuma Tsujioka Defender 0 0 1 19 7 36.84% 1 3 27 6.9
6 Masato Shigemi Midfielder 1 0 1 9 7 77.78% 0 0 15 6.2
47 Yu Hashimoto Defender 2 1 1 12 8 66.67% 2 0 34 8.1
7 Shosei Usui Forward 1 0 1 13 12 92.31% 0 0 26 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ