-0.75 0.78
+0.75 1.03
2.5 0.14
u 3.50
1.58
4.60
3.65
-0.25 0.78
+0.25 1.03
1.25 1.08
u 0.73
2.2
4.75
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Jonathan Silva
Oscar Arribas Pasero
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ignacio Mendez Navia Fernandez
Rui Filipe Cunha Correia
Ager Aketxe Barrutia
Yago Cesar Da Silva
Shane Lowry
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 111 | 98 | 88.29% | 1 | 1 | 122 | 8.2 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 7 | 0 | 45 | 7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 3 | 0 | 79 | 6.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 88 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 2 | 0 | 80 | 7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 18 | 17 | 94.44% | 9 | 0 | 29 | 8.8 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 3 | 98 | 7.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 3 | 2 | 103 | 7.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 38 | 8.4 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 35 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 17 | 7 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 5 | 39 | 6.5 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 97 | Yago Cesar Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ