-0.5 1.03
+0.5 0.78
2.5 0.89
u 0.78
2.01
3.40
3.25
-0.25 1.03
+0.25 0.68
1 0.93
u 0.88
2.75
4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hidehiro Sugai
Rafael Papagaio
Shinnosuke Fukuda
Okugawa Masaya
Haruki Arai
Taiki Hirato
Taiyo Hiraoka
1 - 1 Rafael Papagaio
Taiyo Hiraoka
Henrique Trevisan
Shun Nagasawa
1 - 2 Henrique Trevisan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 7 | 20 | 6.8 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 6 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 35 | 7.8 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 6 | 45 | 7.5 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 7 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 34 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 7 | 51 | 8.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 39 | 7.9 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 77 | Haruki Arai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 64 | 6.1 | |
| 25 | Sung-jun Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 3 | 56 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ