Pen [5-4]
-1 1.08
+1 0.82
2.5 0.85
u 1.05
1.62
5.20
4.10
-0.5 1.08
+0.5 0.76
1 0.81
u 1.09
2.14
5.3
2.24
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yutaka Yoshida
0 - 1 Oh Se-Hun
KOZUKA Kazuki
Rinsei Ohata
Alfredo Stephens
Ryota Hariu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 4 | 65 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 6 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 39 | 73.58% | 12 | 2 | 104 | 7.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 12 | 73 | 7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 8 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 14 | 36.84% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 17 | 52 | 7.7 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 97 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 27 | Ryota Hariu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ