Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 11/04

Vòng 10
12:00 ngày 11/04/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Shimizu S-Pulse

Pen [5-4]

Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.961
+2.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 12
2-0
6.9 32
2-1
7.8 13
3-1
14.5 32
3-2
36 36
4-2
80 225
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
6.9
2-2
20
3-3
140
4-4
225
AOS
28

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kosuke Kinoshita
Ra sân: Germain Ryo
match change
58'
Sota Nakamura
Ra sân: Tolgay Arslan
match change
58'
62'
match change Yutaka Yoshida
Ra sân: Sodai Hasukawa
71'
match goal 0 - 1 Oh Se-Hun
Kiến tạo: Kengo Kitazume
Kosuke Kinoshita 1 - 1 match goal
74'
Shunki Higashi
Ra sân: Shuto Nakano
match change
76'
Yotaro Nakajima
Ra sân: Taishi Matsumoto
match change
76'
78'
match change KOZUKA Kazuki
Ra sân: Kenta Inoue
78'
match change Rinsei Ohata
Ra sân: Haruto Hidaka
Yotaro Nakajima match yellow.png
85'
Taichi Yamasaki
Ra sân: Hayao Kawabe
match change
88'
90'
match change Alfredo Stephens
Ra sân: Yudai Shimamoto
90'
match change Ryota Hariu
Ra sân: Mateus Brunetti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Shimizu S-Pulse

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
22
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
1
7
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
16
20
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Đánh chặn
 
3
32
 
Ném biên
 
20
456
 
Số đường chuyền
 
346
76%
 
Chuyền chính xác
 
70%
124
 
Pha tấn công
 
91
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
20
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
3.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.81
2.28
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.71
1.01
 
xG Set Play
 
0.09
3.3
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.81
2.62
 
Cú sút trúng đích
 
0.91
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
24
 
Số quả tạt chính xác
 
7
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
22
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kosuke Kinoshita
39
Sota Nakamura
35
Yotaro Nakajima
24
Shunki Higashi
3
Taichi Yamasaki
99
Issei Ouchi
11
Mutsuki Kato
41
Naoki Maeda
40
Motoki Ohara
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
3-4-2-1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
1
Osako
19
Sasaki
4
Araki
33
Shiotani
13
Arai
14
Matsumot...
6
Kawabe
15
Nakano
30
Arslan
9
Ryo
10
Suzuki
16
Umeda
4
Hasukawa
14
Wook
25
Brunetti
5
Kitazume
6
Uno
10
Batista
39
Hidaka
8
Inoue
47
Shimamot...
9
Se-Hun

Substitutes

28
Yutaka Yoshida
81
KOZUKA Kazuki
97
Rinsei Ohata
27
Ryota Hariu
50
Alfredo Stephens
1
Yuya Oki
11
Hikaru Nakahara
38
Toshiki Takahashi
17
Masaki Yumiba
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Kosuke Kinoshita 17
Sota Nakamura 39
Yotaro Nakajima 35
Shunki Higashi 24
Taichi Yamasaki 3
Issei Ouchi 99
Mutsuki Kato 11
Naoki Maeda 41
Motoki Ohara 40
Hiroshima Sanfrecce Shimizu S-Pulse
28 Yutaka Yoshida
81 KOZUKA Kazuki
97 Rinsei Ohata
27 Ryota Hariu
50 Alfredo Stephens
1 Yuya Oki
11 Hikaru Nakahara
38 Toshiki Takahashi
17 Masaki Yumiba

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 9.33
4.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 0.67
58.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 3.4
11.8 Phạm lỗi 8.8
6.3 Phạt góc 4.8
1.2 Thẻ vàng 1
52.2% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
1

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Tolgay Arslan Tiền vệ công 3 0 2 27 23 85.19% 1 0 44 6.7
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 1 52 38 73.08% 0 4 65 7
19 Sho Sasaki Trung vệ 1 0 2 62 52 83.87% 0 6 71 6.7
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 1 0 0 46 36 78.26% 0 1 58 6.9
17 Kosuke Kinoshita Tiền đạo cắm 3 1 0 10 8 80% 0 0 22 7.9
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 1 35 7.4
14 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 26 76.47% 3 1 49 6.8
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 2 1 0 10 7 70% 0 0 19 6.2
24 Shunki Higashi Tiền vệ trái 0 0 2 7 4 57.14% 5 0 18 7.5
3 Taichi Yamasaki Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 1 7 6.8
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 1 0 3 53 39 73.58% 12 2 104 7.8
4 Hayato Araki Trung vệ 3 2 0 55 41 74.55% 0 12 73 7
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 2 1 2 16 10 62.5% 0 2 34 6.7
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 4 0 1 26 20 76.92% 2 0 43 6.8
35 Yotaro Nakajima Tiền vệ trụ 1 0 1 17 14 82.35% 1 0 24 7.3
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 1 1 1 11 9 81.82% 0 0 17 7.2

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Yutaka Yoshida Hậu vệ cánh trái 1 1 0 8 5 62.5% 0 1 16 6.4
81 KOZUKA Kazuki Tiền vệ công 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 7 6
5 Kengo Kitazume Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 24 77.42% 2 1 61 6.8
8 Kenta Inoue Tiền vệ phải 1 0 0 13 11 84.62% 3 0 21 6.4
50 Alfredo Stephens Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 7
16 Togo Umeda Thủ môn 0 0 0 38 14 36.84% 0 1 50 7.5
9 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 2 1 1 36 16 44.44% 0 17 52 7.7
10 Matheus Bueno Batista Tiền vệ trụ 0 0 1 47 40 85.11% 0 0 64 7.7
25 Mateus Brunetti Trung vệ 0 0 0 33 25 75.76% 0 2 50 7.3
4 Sodai Hasukawa Trung vệ 1 0 0 15 13 86.67% 0 1 23 7
14 Park Seung Wook Trung vệ 1 0 0 30 19 63.33% 0 2 47 6.6
6 Zento Uno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 35 85.37% 0 2 63 7.5
47 Yudai Shimamoto Tiền vệ trụ 0 0 1 27 23 85.19% 1 0 44 6.2
97 Rinsei Ohata Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 0 9 6.6
39 Haruto Hidaka Defender 0 0 1 12 8 66.67% 0 2 30 7.3
27 Ryota Hariu Tiền vệ trái 0 0 0 2 0 0% 1 1 9 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ