Holstein Kiel
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.75 0.80
u 0.92
2.28
2.49
3.55
-0 0.98
+0 1.08
1.25 1.03
u 0.67
2.6
3.3
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Joly
Ji-soo Kim
Luca Sirch
Daniel Hanslik
Kenny Prince Redondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.84 | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 6.97 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 55 | 7.86 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.41 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 27 | 8.57 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 49 | Ikem Ugoh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 4.56 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 5.43 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.31 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 32 | 5.74 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.63 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 5.45 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ