+0.25 0.82
-0.25 0.96
2.5 0.28
u 2.10
2.90
2.18
3.13
-0 0.82
+0 0.78
1 1.05
u 0.75
3.6
3.1
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Schalke 04 hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenan Karaman
0 - 2 Hasan Kurucay
Mertcan Ayhan
Nikola Katic
Moussa Sylla
Felipe Sanchez
Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 5.74 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 5.82 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 5.82 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.94 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.59 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7.94 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.82 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.68 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.81 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 8 | 1 | 34 | 7.37 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 39 | 6.98 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ