-0 0.94
+0 0.94
2.75 0.81
u 0.91
2.20
2.55
3.60
-0 0.94
+0 1.00
1.25 1.02
u 0.68
2.75
3.15
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Chicago Fire hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Waterman
0 - 1 Hugo Cuypers
Christopher Cupps
Chris Mueller
Chris Mueller
Puso Dithejane
Sergio Oregel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 67 | 6.64 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 55 | 6.47 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 57 | 8.53 | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 69 | 7.53 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 83 | 61 | 73.49% | 7 | 0 | 95 | 6.3 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 60 | 6.45 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 7.51 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 5 | Samuel Rogers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 65 | 6.44 | |
| 8 | Chris Mueller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 86 | 6.44 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 12 | Puso Dithejane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 5.72 | |
| 38 | Christopher Cupps | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ